béo bở

khẩu ngữ
  1. Profitable, fat
    • việc làm béo bở
      a fat job
    • chẳng béo bở
      there is no profit to it

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "béo bở"

béo bở
Món đầu tư này thật sự là một cơ hội béo bở.